out of gear
Tính từ (Adjective): - Không ăn khớp, không vào số: "out of gear" mô tả trạng thái của một bộ phận máy móc (đặc biệt là hộp số) khi các bánh răng không được kết nối với nhau, dẫn đến việc máy không thể truyền lực hoặc hoạt động. - Trục trặc, hỏng hóc: Nghĩa bóng, từ này còn chỉ tình trạng một hệ thống, kế hoạch hoặc hoạt động nào đó không hoạt động bình thường, gặp sự cố hoặc mất trật tự.
- (Người thợ máy phát hiện hộp số bị không ăn khớp, vì vậy xe không thể di chuyển.)
- (Sau cú sốc điện, toàn bộ dây chuyền sản xuất bị trục trặc.)
- (Kế hoạch cuối tuần của anh ấy hoàn toàn bị đổ vỡ khi trời mưa.)
"to throw something out of gear": Làm cho một hệ thống hoặc máy móc bị hỏng hoặc mất trật tự.
- The sudden change in management threw the whole project out of gear. (Sự thay đổi đột ngột trong ban quản lý đã làm toàn bộ dự án bị rối loạn.)
"to be out of gear with something": Không phù hợp, không đồng bộ với một điều gì đó.
- His old-fashioned ideas are out of gear with modern society. (Những ý tưởng lỗi thời của ông ấy không phù hợp với xã hội hiện đại.)
- Gear (danh từ): bánh răng, thiết bị, đồ dùng.
- In gear (tính từ): đang ăn khớp, đang hoạt động tốt.
- Gearbox (danh từ): hộp số.
- Out of order: hỏng hóc, không hoạt động.
- Broken down: bị hỏng, ngừng hoạt động.
- Not working: không hoạt động.
- Dysfunctional: rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường.
Gear up: chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện.
- The team is gearing up for the final match. (Đội đang chuẩn bị cho trận chung kết.)
Gear down: giảm tốc độ hoặc giảm mức độ hoạt động.
- The driver geared down to climb the steep hill. (Người lái xe giảm tốc để leo lên ngọn đồi dốc.)
Out of sync: không đồng bộ, không hài hòa.
- The dancers were out of sync with the music. (Các vũ công không đồng bộ với âm nhạc.)
Off the rails: mất kiểm soát, đi chệch hướng.
- The project went off the rails after the budget cut. (Dự án đi chệch hướng sau khi cắt giảm ngân sách.)